cup of tea

/ˈkʌp/
Danh từ
  1. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem cốc, trà. Một chiếc cốc hoặc cốc có trà trong đó.
    Used other than figuratively or idiomatically: see cup, tea. A cup or mug with tea in it.
    Would you be a dear and get me a cup of tea, please?
    Bạn có vui lòng lấy cho tôi một tách trà được không?
    Từ đồng nghĩa:cuppabrew
  2. (thành ngữ, chỉ số ít) Một hoạt động hoặc lĩnh vực mà ai đó quan tâm hoặc có kỹ năng; sở thích cá nhân của một người.
    (idiomatic, singular only) An activity or domain in which someone is interested or skilled in; one's personal preference.
  3. (bingo) ba
    (bingo) three
🎬 Nghe “cup of tea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish