cup of tea
/ˈkʌp/Danh từ
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem cốc, trà. Một chiếc cốc hoặc cốc có trà trong đó.Used other than figuratively or idiomatically: see cup, tea. A cup or mug with tea in it.Would you be a dear and get me a cup of tea, please?Bạn có vui lòng lấy cho tôi một tách trà được không?
- (thành ngữ, chỉ số ít) Một hoạt động hoặc lĩnh vực mà ai đó quan tâm hoặc có kỹ năng; sở thích cá nhân của một người.(idiomatic, singular only) An activity or domain in which someone is interested or skilled in; one's personal preference.
- (bingo) ba(bingo) three
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cup of tea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish